Từ vựng
昇り
のぼり
vocabulary vocab word
sự lên dốc
leo trèo
đường lên
leo lên
tàu lên
tàu đi về điểm xuất phát
hướng lên (đặc biệt về Tokyo)
ngược dòng
lên dốc
昇り 昇り のぼり sự lên dốc, leo trèo, đường lên, leo lên, tàu lên, tàu đi về điểm xuất phát, hướng lên (đặc biệt về Tokyo), ngược dòng, lên dốc
Ý nghĩa
sự lên dốc leo trèo đường lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0