Từ vựng
旧株
きゅうかぶ
vocabulary vocab word
cổ phiếu cũ
cổ phiếu đã phát hành trước đây
旧株 旧株 きゅうかぶ cổ phiếu cũ, cổ phiếu đã phát hành trước đây
Ý nghĩa
cổ phiếu cũ và cổ phiếu đã phát hành trước đây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0