Từ vựng
日課
にっか
vocabulary vocab word
công việc hàng ngày
việc làm hằng ngày
bài học mỗi ngày
日課 日課 にっか công việc hàng ngày, việc làm hằng ngày, bài học mỗi ngày
Ý nghĩa
công việc hàng ngày việc làm hằng ngày và bài học mỗi ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0