Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日榮
にちえい
vocabulary vocab word
Nhật Vinh
日榮
nichiei
日榮
日榮
にちえい
Nhật Vinh
に
ち
え
い
日
榮
に
ち
え
い
日
榮
に
ち
え
い
日
榮
Ý nghĩa
Nhật Vinh
Nhật Vinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日榮
Nhật Vinh
にちえい
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
榮
thịnh vượng, vinh quang, vinh dự...
さか.える, は.える, エイ
𤇾
炏
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.