Từ vựng
日本ザリガニ
にほんざりがに
vocabulary vocab word
tôm hùm đất Nhật Bản
日本ザリガニ 日本ザリガニ にほんざりがに tôm hùm đất Nhật Bản
Ý nghĩa
tôm hùm đất Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
にほんざりがに
vocabulary vocab word
tôm hùm đất Nhật Bản