Từ vựng
日常
にちじょう
vocabulary vocab word
hàng ngày
thường nhật
bình thường
thông thường
thói quen
đều đặn
日常 日常 にちじょう hàng ngày, thường nhật, bình thường, thông thường, thói quen, đều đặn
Ý nghĩa
hàng ngày thường nhật bình thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0