Từ vựng
日刊
にっかん
vocabulary vocab word
ấn phẩm hàng ngày
số phát hành hàng ngày
日刊 日刊 にっかん ấn phẩm hàng ngày, số phát hành hàng ngày
Ý nghĩa
ấn phẩm hàng ngày và số phát hành hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にっかん
vocabulary vocab word
ấn phẩm hàng ngày
số phát hành hàng ngày