Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日傘
ひがさ
vocabulary vocab word
ô che nắng
dù che nắng
日傘
higasa
日傘
日傘
ひがさ
ô che nắng, dù che nắng
ひ
が
さ
日
傘
ひ
が
さ
日
傘
ひ
が
さ
日
傘
Ý nghĩa
ô che nắng
và
dù che nắng
ô che nắng, dù che nắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
日傘
ひがさ
ô che nắng, dù che nắng, ô lớn...
Phân tích thành phần
日傘
ô che nắng, dù che nắng, ô lớn do người hầu của quý tộc mang theo
ひがさ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
傘
ô, dù
かさ, サン
𠆢
( 人 )
十
( CDP-88A6 )
mười
とお, と, ジュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠈌
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.