Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日伯
にっぱく
vocabulary vocab word
Nhật Bản và Brazil
日伯
nippaku
日伯
日伯
にっぱく
Nhật Bản và Brazil
に
っ
ぱ
く
日
伯
に
っ
ぱ
く
日
伯
に
っ
ぱ
く
日
伯
Ý nghĩa
Nhật Bản và Brazil
Nhật Bản và Brazil
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日伯
Nhật Bản và Brazil
にっぱく
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
伯
thủ lĩnh, bá tước, bác...
ハク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.