Từ vựng
旗挙
はたあげ
vocabulary vocab word
thành lập quân đội
giương cao ngọn cờ
khởi xướng nhóm mới
khởi nghiệp
thành lập đảng mới
旗挙 旗挙 はたあげ thành lập quân đội, giương cao ngọn cờ, khởi xướng nhóm mới, khởi nghiệp, thành lập đảng mới
Ý nghĩa
thành lập quân đội giương cao ngọn cờ khởi xướng nhóm mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0