Từ vựng
旗下
きか
vocabulary vocab word
dưới quyền chỉ huy (của)
dưới ngọn cờ (của)
chịu ảnh hưởng (của)
旗下 旗下 きか dưới quyền chỉ huy (của), dưới ngọn cờ (của), chịu ảnh hưởng (của)
Ý nghĩa
dưới quyền chỉ huy (của) dưới ngọn cờ (của) và chịu ảnh hưởng (của)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0