Từ vựng
旗ざお
はたざお
vocabulary vocab word
cột cờ
cờ cột
cây cải đá
cải núi
旗ざお 旗ざお はたざお cột cờ, cờ cột, cây cải đá, cải núi
Ý nghĩa
cột cờ cờ cột cây cải đá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はたざお
vocabulary vocab word
cột cờ
cờ cột
cây cải đá
cải núi