Từ vựng
はたざお
はたざお
vocabulary vocab word
cột cờ
cờ cột
cây cải đá
cải núi
はたざお はたざお はたざお cột cờ, cờ cột, cây cải đá, cải núi
Ý nghĩa
cột cờ cờ cột cây cải đá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はたざお
vocabulary vocab word
cột cờ
cờ cột
cây cải đá
cải núi