Từ vựng
旌
せい
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
旌 旌-2 せい cờ, cờ hiệu, kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Ý nghĩa
cờ cờ hiệu và kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Luyện viết
Nét: 1/11
せい
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)