Từ vựng
はた
はた
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
はた はた はた cờ, cờ hiệu, kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Ý nghĩa
cờ cờ hiệu và kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Luyện viết
Nét: 1/14
はた
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)