Từ vựng
幡
はた
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
幡 幡 はた cờ, cờ hiệu, kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Ý nghĩa
cờ cờ hiệu và kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)
Luyện viết
Nét: 1/15
はた
vocabulary vocab word
cờ
cờ hiệu
kỳ (đơn vị hành chính của Nội Mông)