Từ vựng
旅先
たびさき
vocabulary vocab word
điểm đến
nơi lưu trú trong chuyến đi
旅先 旅先 たびさき điểm đến, nơi lưu trú trong chuyến đi
Ý nghĩa
điểm đến và nơi lưu trú trong chuyến đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たびさき
vocabulary vocab word
điểm đến
nơi lưu trú trong chuyến đi