Từ vựng
旅人
たびびと
vocabulary vocab word
người du lịch
lữ khách
khách bộ hành
du khách
旅人 旅人 たびびと người du lịch, lữ khách, khách bộ hành, du khách
Ý nghĩa
người du lịch lữ khách khách bộ hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0