Từ vựng
方角
ほうがく
vocabulary vocab word
hướng
phương hướng
hướng la bàn
hướng chính
phương vị
phương pháp
cách thức
lối tiếp cận
方角 方角 ほうがく hướng, phương hướng, hướng la bàn, hướng chính, phương vị, phương pháp, cách thức, lối tiếp cận
Ý nghĩa
hướng phương hướng hướng la bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0