Từ vựng
方向音痴
ほうこうおんち
vocabulary vocab word
người mất phương hướng
người kém định hướng không gian
方向音痴 方向音痴 ほうこうおんち người mất phương hướng, người kém định hướng không gian
Ý nghĩa
người mất phương hướng và người kém định hướng không gian
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0