Từ vựng
方便
ほうべん
vocabulary vocab word
phương tiện
biện pháp
công cụ
phương tiện thiện xảo
方便 方便 ほうべん phương tiện, biện pháp, công cụ, phương tiện thiện xảo
Ý nghĩa
phương tiện biện pháp công cụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0