Từ vựng
新象牙
しんぞーげ
vocabulary vocab word
nhựa giả ngà voi (dùng cho quân mahjong
quân cờ shogi
v.v.)
新象牙 新象牙 しんぞーげ nhựa giả ngà voi (dùng cho quân mahjong, quân cờ shogi, v.v.)
Ý nghĩa
nhựa giả ngà voi (dùng cho quân mahjong quân cờ shogi và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0