Từ vựng
断定
だんてい
vocabulary vocab word
kết luận
quyết định
phán đoán
tuyên bố
khẳng định
断定 断定 だんてい kết luận, quyết định, phán đoán, tuyên bố, khẳng định
Ý nghĩa
kết luận quyết định phán đoán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0