Từ vựng
斬解く
きりほどく
vocabulary vocab word
cắt mở (bó buộc)
thả (tù nhân)
斬解く 斬解く きりほどく cắt mở (bó buộc), thả (tù nhân)
Ý nghĩa
cắt mở (bó buộc) và thả (tù nhân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりほどく
vocabulary vocab word
cắt mở (bó buộc)
thả (tù nhân)