Từ vựng
斬新
ざんしん
vocabulary vocab word
mới lạ
độc đáo
mới mẻ
sáng tạo
斬新 斬新 ざんしん mới lạ, độc đáo, mới mẻ, sáng tạo
Ý nghĩa
mới lạ độc đáo mới mẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんしん
vocabulary vocab word
mới lạ
độc đáo
mới mẻ
sáng tạo