Từ vựng
斥候兵
せっこーえい
vocabulary vocab word
đội trinh sát
binh trinh sát
斥候兵 斥候兵 せっこーえい đội trinh sát, binh trinh sát
Ý nghĩa
đội trinh sát và binh trinh sát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せっこーえい
vocabulary vocab word
đội trinh sát
binh trinh sát