Từ vựng
斜めに
ななめに
vocabulary vocab word
chéo
xiên
nghiêng
chéo góc
斜めに 斜めに ななめに chéo, xiên, nghiêng, chéo góc
Ý nghĩa
chéo xiên nghiêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ななめに
vocabulary vocab word
chéo
xiên
nghiêng
chéo góc