Từ vựng
斜
はす
vocabulary vocab word
nghiêng
dốc
chéo
xiên
lệch lạc
thiên kiến
tâm trạng xấu
trục trặc
sai lệch
斜 斜-2 はす nghiêng, dốc, chéo, xiên, lệch lạc, thiên kiến, tâm trạng xấu, trục trặc, sai lệch
Ý nghĩa
nghiêng dốc chéo
Luyện viết
Nét: 1/11