Từ vựng
斜
ななめ
vocabulary vocab word
nghiêng
dốc
chéo
xiên
lệch lạc (cảm xúc)
thiên kiến (quan điểm)
tâm trạng xấu
sai lệch
trật đường ray
斜 斜 ななめ nghiêng, dốc, chéo, xiên, lệch lạc (cảm xúc), thiên kiến (quan điểm), tâm trạng xấu, sai lệch, trật đường ray
Ý nghĩa
nghiêng dốc chéo
Luyện viết
Nét: 1/11