Từ vựng
斗組み
vocabulary vocab word
khung vuông (trong nhà
đền
bình phong
v.v.)
斗組み 斗組み khung vuông (trong nhà, đền, bình phong, v.v.)
斗組み
Ý nghĩa
khung vuông (trong nhà đền bình phong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0