Từ vựng
文部省
もんぶしょう
vocabulary vocab word
Bộ Giáo dục
Khoa học và Văn hóa (1871-2001)
文部省 文部省 もんぶしょう Bộ Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (1871-2001)
Ý nghĩa
Bộ Giáo dục và Khoa học và Văn hóa (1871-2001)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0