Từ vựng
文学者
ぶんがくしゃ
vocabulary vocab word
nhà nghiên cứu văn học
người am hiểu văn chương
văn nhân
nhà văn
文学者 文学者 ぶんがくしゃ nhà nghiên cứu văn học, người am hiểu văn chương, văn nhân, nhà văn
Ý nghĩa
nhà nghiên cứu văn học người am hiểu văn chương văn nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0