Từ vựng
散る
ちる
vocabulary vocab word
rụng (ví dụ: hoa
lá)
rải rác
bị phân tán
biến mất
tan rã
tan vỡ
lan truyền
chảy loang
nhòe đi
hi sinh cao cả
散る 散る ちる rụng (ví dụ: hoa, lá), rải rác, bị phân tán, biến mất, tan rã, tan vỡ, lan truyền, chảy loang, nhòe đi, hi sinh cao cả
Ý nghĩa
rụng (ví dụ: hoa lá) rải rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0