Từ vựng
散らばる
ちらばる
vocabulary vocab word
bị rải rác khắp nơi
phân tán
bị vương vãi (với)
散らばる 散らばる ちらばる bị rải rác khắp nơi, phân tán, bị vương vãi (với)
Ý nghĩa
bị rải rác khắp nơi phân tán và bị vương vãi (với)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0