Từ vựng
散らす
ちらす
vocabulary vocab word
rải rác
gây ra cơn mưa
phân tán
phân phối
lan truyền
giải quyết (triệu chứng
tình trạng
v.v.)
làm dịu
loại bỏ
chữa trị
làm phân tâm
chuyển hướng
làm... một cách bừa bãi
làm... khắp nơi
散らす 散らす ちらす rải rác, gây ra cơn mưa, phân tán, phân phối, lan truyền, giải quyết (triệu chứng, tình trạng, v.v.), làm dịu, loại bỏ, chữa trị, làm phân tâm, chuyển hướng, làm... một cách bừa bãi, làm... khắp nơi
Ý nghĩa
rải rác gây ra cơn mưa phân tán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0