Từ vựng
散らし
ちらし
vocabulary vocab word
tờ rơi
tờ quảng cáo
tờ thông báo
sự rải rác
cơm sushi trộn với nhiều loại thức ăn trên cùng
chữ viết nguệch ngoạc
散らし 散らし ちらし tờ rơi, tờ quảng cáo, tờ thông báo, sự rải rác, cơm sushi trộn với nhiều loại thức ăn trên cùng, chữ viết nguệch ngoạc
Ý nghĩa
tờ rơi tờ quảng cáo tờ thông báo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0