Từ vựng
散らかす
ちらかす
vocabulary vocab word
làm bừa bộn
vứt lung tung
gây lộn xộn
散らかす 散らかす ちらかす làm bừa bộn, vứt lung tung, gây lộn xộn
Ý nghĩa
làm bừa bộn vứt lung tung và gây lộn xộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちらかす
vocabulary vocab word
làm bừa bộn
vứt lung tung
gây lộn xộn