Từ vựng
敝履
へいり
vocabulary vocab word
giày cũ rách
giày mòn hỏng
敝履 敝履 へいり giày cũ rách, giày mòn hỏng
Ý nghĩa
giày cũ rách và giày mòn hỏng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいり
vocabulary vocab word
giày cũ rách
giày mòn hỏng