Từ vựng
敏捷性
びんしょーせい
vocabulary vocab word
sự nhanh nhẹn
sự linh hoạt
敏捷性 敏捷性 びんしょーせい sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Ý nghĩa
sự nhanh nhẹn và sự linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びんしょーせい
vocabulary vocab word
sự nhanh nhẹn
sự linh hoạt