Từ vựng
放り出す
ひりだす
vocabulary vocab word
thải ra mạnh mẽ
ép ra khỏi cơ thể
đẩy ra
xì hơi
thả cục phân
sinh con
放り出す 放り出す-2 ひりだす thải ra mạnh mẽ, ép ra khỏi cơ thể, đẩy ra, xì hơi, thả cục phân, sinh con
Ý nghĩa
thải ra mạnh mẽ ép ra khỏi cơ thể đẩy ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0