Từ vựng
放し
はなし
vocabulary vocab word
để (bật
mở
dở dang
v.v.)
liên tục
không ngừng
cứ tiếp tục
放し 放し はなし để (bật, mở, dở dang, v.v.), liên tục, không ngừng, cứ tiếp tục
Ý nghĩa
để (bật mở dở dang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0