Từ vựng
改札
かいさつ
vocabulary vocab word
kiểm tra vé
cổng soát vé
rào chắn vé
改札 改札 かいさつ kiểm tra vé, cổng soát vé, rào chắn vé
Ý nghĩa
kiểm tra vé cổng soát vé và rào chắn vé
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいさつ
vocabulary vocab word
kiểm tra vé
cổng soát vé
rào chắn vé