Từ vựng
しゅーろく收錄 しゅーろく收錄 しゅーろく收錄

Ý nghĩa

ghi chép (trong sách biên bản v.v.)

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠