Từ vựng
收錄
しゅーろく
vocabulary vocab word
ghi chép (trong sách
biên bản
v.v.)
in ấn
bao gồm
ghi âm hoặc ghi hình
收錄 收錄 しゅーろく ghi chép (trong sách, biên bản, v.v.), in ấn, bao gồm, ghi âm hoặc ghi hình true
Ý nghĩa
ghi chép (trong sách biên bản v.v.)