Từ vựng
しゅうろく
しゅうろく
vocabulary vocab word
ghi chép (trong sách
biên bản
v.v.)
in ấn
bao gồm
ghi âm hoặc ghi hình
しゅうろく しゅうろく しゅうろく ghi chép (trong sách, biên bản, v.v.), in ấn, bao gồm, ghi âm hoặc ghi hình
Ý nghĩa
ghi chép (trong sách biên bản v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0