Từ vựng
支脈
しみゃく
vocabulary vocab word
nhánh phụ
cung cấp
chi nhánh
支脈 支脈 しみゃく nhánh phụ, cung cấp, chi nhánh
Ý nghĩa
nhánh phụ cung cấp và chi nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しみゃく
vocabulary vocab word
nhánh phụ
cung cấp
chi nhánh