Từ vựng
攣る
つる
vocabulary vocab word
bị chuột rút
co rút
lên cơn co thắt
攣る 攣る つる bị chuột rút, co rút, lên cơn co thắt
Ý nghĩa
bị chuột rút co rút và lên cơn co thắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つる
vocabulary vocab word
bị chuột rút
co rút
lên cơn co thắt