Từ vựng
攣り目
つりめ
vocabulary vocab word
mắt xếch
mắt hình hạnh nhân
mắt híp
攣り目 攣り目 つりめ mắt xếch, mắt hình hạnh nhân, mắt híp
Ý nghĩa
mắt xếch mắt hình hạnh nhân và mắt híp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つりめ
vocabulary vocab word
mắt xếch
mắt hình hạnh nhân
mắt híp