Từ vựng
擦れる
すれる
vocabulary vocab word
bị mờ đi
bị khàn giọng
bị khàn đục
cọ xát nhẹ
cào xước
chạm nhẹ
擦れる 擦れる-2 すれる bị mờ đi, bị khàn giọng, bị khàn đục, cọ xát nhẹ, cào xước, chạm nhẹ
Ý nghĩa
bị mờ đi bị khàn giọng bị khàn đục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0