Từ vựng
かすれる
かすれる
vocabulary vocab word
bị mờ đi
bị khàn giọng
bị khàn đục
cào xước
cọ xát
chạm nhẹ
かすれる かすれる かすれる bị mờ đi, bị khàn giọng, bị khàn đục, cào xước, cọ xát, chạm nhẹ
Ý nghĩa
bị mờ đi bị khàn giọng bị khàn đục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0