Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
擦る
なする
vocabulary vocab word
chà xát
cọ rửa
cạo
擦ru
nasuru
擦る
擦る-5
なする
chà xát, cọ rửa, cạo
な
す
る
擦
る
な
す
る
擦
る
な
す
る
擦
る
Ý nghĩa
chà xát
cọ rửa
và
cạo
chà xát, cọ rửa, cạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こする
chà xát, cọ rửa, cạo
擦
さする
る
xoa, vỗ nhẹ, vuốt ve, mát xa
擦
する
る
chà xát, cọ rửa, cạo
擦
かする
る
sượt qua (như đạn), cào xước, ...
擦
こする
る
chà xát, cọ rửa, cạo
Phân tích thành phần
擦る
chà xát, cọ rửa, cạo
なする
擦
nạo, chà xát, cào...
す.る, す.れる, サツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
察
đoán, phỏng đoán, suy đoán...
サツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.